simon zelotes

simon zelotes

Simon Zelotes preaches to a small crowd in a marketplace.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Simon Zelotes tên của một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su trong Kinh Thánh Tân Ước. Ông sống vào thế kỷ thứ nhất được gọi là "Zelotes" (có nghĩa "người nhiệt thành" hoặc "người cuồng tín") để phân biệt với Simon Phê-.

dụ sử dụng
  • (Simon Zelotes was one of the first disciples of Jesus.)
  • (In the list of the twelve apostles, Simon Zelotes is often mentioned alongside Judas Iscariot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the zeal of Simon Zelotes": lòng nhiệt thành của Simon Zelotes (thường dùng để chỉ sự nhiệt tâm tôn giáo mạnh mẽ).
    • The zeal of Simon Zelotes inspired many early Christians. (Lòng nhiệt thành của Simon Zelotes đã truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ đốc giáo đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Simon the Zealot (cụm từ đồng nghĩa): Simon người nhiệt thành.
    • Simon the Zealot is another name for Simon Zelotes. (Simon the Zealot một tên gọi khác của Simon Zelotes.)
  • Zelotes (n): người nhiệt thành, người cuồng tín (trong lịch sử Do Thái giáo).
    • The Zelotes were a Jewish political group. (Những người Zelotes một nhóm chính trị Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Simon the Zealot: Simon người nhiệt thành.
  • Apostle Simon: Sứ đồ Simon.
Thành ngữ liên quan
  • To be as zealous as Simon Zelotes: nhiệt thành như Simon Zelotes.
    • He is as zealous as Simon Zelotes in his missionary work. (Anh ấy nhiệt thành như Simon Zelotes trong công việc truyền giáo của mình.)